Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
金
融
机
构
金融机构 (jīnróngjīgòu)
jīnróngjīgòu
Hán Việt
kim dung cơ cấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơ quan tài chính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
金
jīn
kim loại; kim; tiền
融
róng
tan ra; tan; hoà hợp; điều hoà
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
构
gòu
cấu tạo; kết hợp; kết cấu; cấu thành; tạo thành