Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
金
鱼
金鱼 (jīnyú)
jīnyú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim ngư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cá vàng; cá thia thia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
金
jīn
kim loại; kim; tiền
鱼
yú
cá; ngư
Từ có chứa 金鱼
金鱼佬
jīnyúlǎo
kim ngư lão
ấu dâm (tiếng lóng, ám chỉ trường hợp một kẻ bắt cóc trẻ em Hồng Kông)
金鱼草
Jīnyúcǎo
Snapdragon
金鱼藻
jīnyúzǎo
kim ngư tảo
rong cá vàng; kim ngư tảo; rong đuôi chó; cây rong đuôi chó