Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钟
头
钟头 (zhōngtóu)
zhōngtóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chung đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giờ; tiếng đồng hồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钟
zhōng
cái chuông; đồng hồ
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc