Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钟头 (zhōngtóu)

zhōngtóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chung đầu

Nghĩa

  1. giờ; tiếng đồng hồ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ