钢板钢板 (gāngbǎn)gāngbǎnTừ loạiDanh từHán Việtcương bảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thép tấm; thép lá2lò xo giảm xóc3bảng thép (kê viết giấy nén)