钢钢 (gàng)gàngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán ViệtcươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1liếc dao; mài dao2bổ thép (vào lưỡi dao cho sắc); đánh lại