Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钢筋水泥 (gāngjīnshuǐní)

gāngjīnshuǐní

Hán Việt
cương cân thuỷ nê

Nghĩa

  1. bê tông cốt thép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ