Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钥
匙
卡
钥匙卡 (yàoshikǎ)
yàoshikǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thược thi ca
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẻ chìa khóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钥
yào
chìa khoá
匙
shì
chìa khoá; cùi dìa
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)