Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钻进 (zuānjìn)

zuānjìn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
toản tiến

Nghĩa

  1. để đào sâu vào (nghiên cứu, công việc, v.v.)
  2. để vào được bên trong
  3. để ép vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ