Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铁饼 (tiěbǐng)

tiěbǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết bính

Nghĩa

  1. môn ném đĩa
  2. đĩa; đĩa sắt (dùng trong ném đĩa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ