Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

银行对账单 (yínháng duì zhàngdān)

yínháng duì zhàngdān

Hán Việt
ngân hành đối trướng đơn

Nghĩa

  1. sao kê ngân hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ