Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

销售时点 (xiāoshòushídiǎn)

xiāoshòushídiǎn

Hán Việt
tiêu thụ thì điểm

Nghĩa

  1. điểm bán hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 销售时点