Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

锁定 (suǒdìng)

suǒdìng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
toả định

Nghĩa

  1. một cái chốt
  2. một cái khóa
  3. đóng bằng chốt
  4. tập trung sự chú ý vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 锁定