错误 (cuòwù)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- thác ngộ
Nghĩa
- sai lầm; sai phạm; sai sót; lỗi; lỗi lầm
- trệch; nhầm lẫn
- sai suyễn
- lệch lạc; sai lầm; trái với thực tế khách quan; bậy bạ; sai trái; chệch hướng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.