锦锦 (jǐn)jǐnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán ViệtcẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gấm2rực rỡ; lộng lẫy; tươi đẹp