Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

锦上添花 (jǐnshàngtiānhuā)

jǐnshàngtiānhuā

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cẩm thượng thiêm hoa

Nghĩa

  1. dệt hoa trên gấm; thêu hoa trên gấm; thêu gấm thêu hoa (ví với việc làm cho sự vật càng đẹp hơn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ