Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锯
锯 (jù)
jù
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cư | cứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái cưa; cưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 锯
拉锯
lājù
lạp cư
giằng co; lằng nhằng; cò cưa; kéo cưa
木锯
mùjù
mộc cư
một cái cưa gỗ
线锯
xiànjù
tuyến cư
băn khoăn cưa; ghép hình
锯子
jùzi
cư tử
Cái cưa
锯工
jùgōng
cư công
một thợ cưa
锯掉
Jùdiào
Cưa đi
锯木
jùmù
cư mộc
cưa gỗ
锯末
jùmò
cứ mạt
mạt cưa