Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锯
末
锯末 (jùmò)
jùmò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cứ mạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạt cưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
锯
jù
cái cưa; cưa
末
mò
đầu mút; ngọn; vụn vặt; không quan trọng