Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

镧 (lán)

lán

Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Từ mượn, Động từ
Hán Việt
lan

Nghĩa

  1. lan-tha (ký hiệu: La)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 镧