Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

镧系元素 (lánxìyuánsù)

lánxìyuánsù

Hán Việt
lan hệ nguyên tố

Nghĩa

  1. lanthanoid (dòng đất hiếm), cụ thể là: lanthanum La57 镧 [lán], cerium Ce58 铈 [shì], praseodymium Pr59 镨 [pǔ], neodymium Nd60 钕 [nu: 3], prometh…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ