Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长征 (chángzhēng)

chángzhēng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trường chinh

Nghĩa

  1. chuyến đi xa; du lịch đường dài
  2. trường chinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ