Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长期以来 (chángqíyǐlái)

chángqíyǐlái

Hán Việt
trưởng kì dĩ lai

Nghĩa

  1. từ rất lâu rồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ