Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长远 (chángyuǎn)

chángyuǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
trưởng viễn

Nghĩa

  1. lâu dài; dài lâu (trong tương lai)
  2. miên viễn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ