Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

部门 (bùmén)

bùmén

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ môn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngành; bộ môn; khâu; chi; nhánh, bộ phận; nhánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 部门