闯红灯闯红灯 (chuǎnghóngdēng)chuǎnghóngdēngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtsấm hồng đăngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đèn đỏ, vượt đèn đỏ