Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

间接证据 (jiànjiēzhèngjù)

jiànjiēzhèngjù

Hán Việt
gian tiếp chứng cứ

Nghĩa

  1. bằng chứng hoàn cảnh
  2. lời khai gián tiếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ