Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

间断 (jiànduàn)

jiànduàn

Từ loại
Động từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
gián đoạn

Nghĩa

  1. gián đoạn; ngừng; đứt đoạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ