Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阅
兵
阅兵 (yuèbīng)
yuèbīng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
duyệt binh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
duyệt binh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阅
yuè
đọc; xem; duyệt; trải qua; từng trải; kinh qua
兵
bīng
vũ khí; binh khí; quân đội; quân; quân nhân; binh lính; chiến sĩ; bộ đội
Từ có chứa 阅兵
阅兵式
yuèbīngshì
duyệt binh thức
Lễ duyệt binh