阅阅 (yuè)yuèCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán ViệtduyệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đọc; xem; duyệt2trải qua; từng trải; kinh qua3Biến thể tiếng Nhật của 阅