阅览室阅览室 (yuèlǎnshì)yuèlǎnshìTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtduyệt lãm thấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phòng đọc; phòng đọc sách; thư quán