Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

防御性 (fángyùxìng)

fángyùxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng ngự tính

Nghĩa

  1. phòng thủ (vũ khí)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ