防防 (fáng)fángCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệtphòngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phòng bị; phòng; ngừa; đề phòng2phòng thủ; phòng ngự3đê; đê điều4họ Phòng