防止防止 (fángzhǐ)fángzhǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtphòng chỉTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phòng ngừa; phòng; đề phòng; ngăn chặn (phát sinh việc xấu)2phòng chỉ