Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
防
火
梯
防火梯 (fánghuǒtī)
fánghuǒtī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng hoả thê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thoát hiểm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
防
fáng
phòng bị; phòng; ngừa; đề phòng; phòng thủ; phòng ngự
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)