阳光 (yángguāng)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- dương quang
Nghĩa
- ánh sáng mặt trời; ánh nắng; ánh mặt trời
- bóng nắng
- ánh dương
- lạc quan; vui vẻ; tỏa nắng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.