Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阳光房 (yángguāngfáng)

yángguāngfáng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
dương quang phòng

Nghĩa

  1. phòng tắm nắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ