Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阴凉 (yīnliáng)

yīnliáng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
âm lương

Nghĩa

  1. râm mát; im mát
  2. bóng râm; chỗ râm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阴凉