Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阵亡 (zhènwáng)

zhènwáng

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
trận vong

Nghĩa

  1. chết trận; tử trận; trận vong; hi sinh tại mặt trận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阵亡