Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿尔卡特 (ā'ěrkǎtè)

ā'ěrkǎtè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a nhĩ ca đặc

Nghĩa

  1. Alcatel, tên công ty cũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ