Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿拉伯胶 (ālābójiāo)

ālābójiāo

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
a lạp bá giao

Nghĩa

  1. kẹo cao su
  2. kẹo cao su arabic

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ