Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阿
谁
阿谁 (āshéi)
āshéi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a thuỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阿
ā
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em); ơi; a (tiếng đặt ở trước câu hoặc trước tên gọi, dùng t…
谁
shéi
ai (hỏi người); Chú Ý:''谁''có thể dùng để chỉ một người hoặc nhiều người. ý nghĩa của ''谁人''với''谁''giống nhau.注意: