Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
附
加
费
附加费 (fùjiāfèi)
fùjiāfèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phụ gia phí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phụ thu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
附
fù
kèm theo; kèm thêm; bổ sung; kề; gần kề; gần; phụ
加
jiā
phép cộng; cộng; tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn