Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陆地 (lùdì)

lùdì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục địa

Nghĩa

  1. lục địa; đất liền
  2. bộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ