Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陈醋 (chéncù)

chéncù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trần thố

Nghĩa

  1. giấm chua; giấm lâu năm; giấm chín

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ