Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

醋 (cù)

cù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thố | tạc

Nghĩa

  1. giấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua
  2. ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ; giấm chua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 醋