Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

降低 (jiàngdī)

jiàngdī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giáng đê
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hạ thấp; làm cho thấp; giảm bớt; hạ; giảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 降低