降落降落 (jiàngluò)jiàngluòCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtgiáng lạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rơi xuống; hạ xuống; đáp xuống, hạ cánh; đáp xuống2rơi xuống thấp3giáng