Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

限制酶 (xiànzhìméi)

xiànzhìméi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạn chế môi

Nghĩa

  1. enzyme hạn chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 限制酶