Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
限
购
限购 (Xiàngòu)
Xiàngòu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giới hạn mua hàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
限
xiàn
hạn; mức độ; giới hạn; hạn định
购
gòu
mua; sắm