Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陷于 (xiànyú)

xiànyú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hãm ư

Nghĩa

  1. rơi vào; sa vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 陷于