Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
陷
于
陷于 (xiànyú)
xiànyú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hãm ư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rơi vào; sa vào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
陷
xiàn
hố bẫy; rơi vào
于
yú
ở tại; vào; ở; hướng về; quay về
Từ có chứa 陷于
陷于瘫痪
xiànyútānhuàn
hãm ư than hoán
giậm chân tại chỗ; bị tê liệt