Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陷入 (xiànrù)

xiànrù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hãm nhập

Nghĩa

  1. rơi vào; sa vào; lâm vào (thế bất lợi), chìm vào; sa; lọt; lâm vào
  2. sa vào; lọt vào (trạng thái tinh thần nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 陷入